cánh khuỷ

cánh khuỷ

Anh ấy bị đau ở cánh khuỷ sau khi chơi tennis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cánh khuỷ: Từ dùng để chỉ phần khớp nối giữa cánh tay trên cánh tay dưới của con người, cho phép cánh tay gập lại xoay chuyển. Đây một từ ít phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị đaucánh khuỷ sau khi chơi tennis.
    • Trong giải phẫu học, cánh khuỷ một khớp phức tạp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cánh khuỷ tay": Cụm từ dùng để nhấn mạnh vị trí cụ thể trên tay, mặc dù "cánh khuỷ" tự thân đã hàm ý chỉ bộ phận trên tay.
    • Vết thươngcánh khuỷ tay cần được băng bó cẩn thận.
Biến thể từ gần giống
  • Khuỷu tay: Từ phổ biến thông dụng hơn, cùng chỉ bộ phận này.

    • Tựa khuỷu tay lên bàn.
  • Khớp khuỷu: Thuật ngữ mang tính chuyên môn, y học hơn.

    • Bác sĩ chụp X-quang khớp khuỷu.
Từ đồng nghĩa
  • Khuỷu tay: Từ đồng nghĩa, được sử dụng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh.
  • Cùi chỏ: Từ thông tục, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Lưu ý sử dụng
  • "Cánh khuỷ" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, y học cổ truyền hoặc các ngữ cảnh trang trọng, ít xuất hiện trong giao tiếp thông thường. Trong hầu hết các tình huống, người nói tiếng Việt hiện đại sử dụng từ "khuỷu tay".

Từ chứa "cánh khuỷ"